进出口业务常用术语

2021-07-27 15:51

汉语

越南语

价格谈判

 Đàm phán giá cả

订单

Đơn đặt hàng

买卖合同

Hợp đồng mua bán

违反合同

Vi phạm hơp đồng

舱单

Bảng kê khai hàng hóa

交货地点

Địa điểm giao hàng

交货时间

Thời gian giao hàng

交货方式

Phương thức giao hàng

工厂交货

Giao hàng tại xưởng

船上交货

Giao hàng trên tàu

货物运费

Phí vận chuyển hàng hóa

品质证明书

Giấy chứng nhận chất lượng sản phẩm

索赔

Bồ thường

结算

Kết toán

支付方式

Phương thức thành toán

现金支付

Thanh toán bằng tiền mặt

信用支付

Thanh toán bằng thẻ tín dụng

发票

Hóa đơn

汇票

Hối phiếu, ngân phiếu

折扣

Chiết khấu

佣金

Tiền hoa hồng

出口保险

Bảo hiểm xuất khẩu

Bến cảng

黄金圣水

Bù giá vàng

商业欺诈、走

Buồn lậu và gian lận thương mại

高风险货

Các lô hàng có ruit ro cao

货柜港

Cảng container

Bị phạt

支付费

Phỉ tổn, chịu chi phí

承担风

Chịu rủi ro

蒙受损

Chịu tổn thất

承担责

Chịu trách nhiệm

货物原产地证明

Chứng nhận xuất xứ hàng hóa

用集装箱装

Vận chuyển hàng bằng container

实载货吨

Cước chuyên chở hàng hóa

未发行的债

Cuống trái khoán

运货代理

Đại lý vận chuyển

借记报单、借项通知

Giấy báo nợ

成本加运

Chi phí hàng hóa và phí vận chuyển

 


全国咨询热线: +84 0974349333