经济主题的越南语常见词 (四)

2021-07-08 16:09

148

每月汇率维护作业

Měi yuè huìlǜ wéihù zuòyè

Thao tác maintain tỷ giá mỗi tháng (aooi)

149

外购提单作业

Wài gòu tídān zuòyè

Thao tác nhận chứng từ hàng nhập (aapt)

150

成本分摊作业

Chéngběn fēntān zuòyè

Thao tác phân bổ giá thành (aapt)

151

进货发票帐款整批产生作业

Jìnhuò fāpiào zhàng kuǎn zhěng pī chǎnshēng   zuòyè

Thao tác phát sinh hàng loạt tài khoản hoá   đơn nhập hàng (aapp)

152

请款折让整批产生作业

Qǐng kuǎn zhé ràng zhěng pī chǎnshēng zuòyè

Thao tác phát sinh tất cả các chiết khấu xin   thanh toán (aapp)

153

退货折让整批产生作业

Tuìhuò zhé ràng zhěng pī chǎnshēng zuòyè

Thao tác phát sinh tất cả chiết khấu về hàng   trả về (aapp)

154

厂商付款单整批产生作业

Chǎngshāng fùkuǎn dān zhěng pī chǎnshēng   zuòyè

Thao tác phát sinh tất cả phiếu thanh toán   của Maker (aapp)

155

进货无发票帐款暂估整批产生作业

Jìnhuò wú fāpiào zhàng kuǎn zàn gū zhěng pī   chǎnshēng zuòyè

Thao tác phát sinh tất cả ước tính về tài   khoản nhập hàng không hoá đơn (aapp)

156

AP系统传票抛转还原作业

AP xìtǒng chuánpiào pāo zhuǎn huányuán zuòyè

Thao tác phục hối voucher chuyển trong hệ   thống (aapp)

157

付款冲帐作业

Fùkuǎn chōng zhàng zuòyè

Thao tác triệt tiêu của phần thanh toán   (aapt)

158

应付帐款月底重评价作业

Yìngfù zhàng kuǎn yuèdǐ zhòng píngjià zuòyè

Thao tác ứơc giá lại vào cuối tháng của tài   khoản A/P (gapp)

159

厂商预付请款作业

Chǎngshāng yùfù qǐng kuǎn zuòyè

Thao tác xin tạm ứng cho Maker (aapt)

160

杂项应付款项请款作业

Záxiàng yìngfù kuǎnxiàng qǐng kuǎn zuòyè

Thao tác xin thanh toán của tài khoản A/P   các hạng mục khác (aapt)

161

杂项应付款项请款作业

Záxiàng yìngfù kuǎnxiàng qǐng kuǎn zuòyè

Thao tác xin thanh toán hạng mục A/P các   loại khác (aapt)

162

厂商进货发票请款作业

Chǎngshāng jìnhuò fāpiào qǐng kuǎn zuòyè

Thao tác xin thanh toán hoá đơn nhập hàng   của Maker (aapt)

163

透支

Tòuzhī

Thấu chi

164

信用卡

Xìnyòngkǎ

Thẻ tín dụng

165

金融市场

Jīnróng shìchǎng

Thị trường tài chính

166

国际收支

Guójì shōu zhī

Thu chi quốc tế

167

贴现率

Tiēxiàn lǜ

Tỉ lệ chiết khấu

168

外汇储备

Wàihuì chúbèi

Tích trữ ngoại hối

169

私人存款

Sīrén cúnkuǎn

Tiền gửi cá nhân, khách hàng cá nhân gửi   tiền

170

佣金

Yōngjīn

Tiền hoa hồng

171

本金

Běn jīn

Tiền vốn, tiền gốc

172

国民生产总值

Guómín shēngchǎn zǒng zhí

Tổng sản lượng quốc dân

173

兑付

Duìfù

Trả bằng tiền mặt

174

待抵预付款查询

Dài dǐ yùfù kuǎn cháxún

Tra cứu khoản tạm ứng chờ triệt tiêu (aapq)

175

应付帐款月底重评价异动记录查询

Yìngfù zhàng kuǎn yuèdǐ zhòng píngjià yìdòng   jìlù cháxún

Tra cứu phần ghi nhận điều động ứơc giá lại   vào cuối tháng của tài khoản A/P (gapq)

176

待抵溢付款查询

Dài dǐ yì fùkuǎn cháxún

Tra cứu phần thanh toán thừa chờ triệt tiêu   (aapq)

177

债券

Zhàiquàn

Trái phiếu

178

拒付

Jù fù

Từ chối thanh toán

179

套汇汇率

Tàohuì huìlǜ

Tỷ suất, tỷ giá hối đoái

180

票据交换所

Piàojù jiāohuàn suǒ

Văn phòng giao dịch

181

游资

Yóuzī

Vốn lưu động, vốn nổi

182

顺差

Shùnchā

Xuất siêu


全国咨询热线: +84 0974349333