经济主题的越南语常见词

2021-07-05 17:06

经济主题的越南语词汇


1

应付帐款月底重评价异动数据打印

Yìngfù zhàng kuǎn yuèdǐ zhòng píngjià yìdòng   shùjù dǎyìn

 In dữ liệu điều động ứơc giá lại vào   cuối tháng của tài khoản A/P(gapr)

2

传票抛转还原流程

Chuánpiào pāo zhuǎn huányuán liúchéng

 Lưu trình phục hồi voucher chuyển

3

暂估应付作业流程

Zàn gū yìngfù zuòyè liúchéng

 Lưu trình thao tác A/P ước tính

4

预购开状会计作业

Yùgòu kāi zhuàng kuàijì zuòyè

Advpur L/C Actg (aapt)

5

预购开状申请作业

Yùgòu kāi zhuàng shēnqǐng zuòyè

Advpur L/C application (aapt)

6

预购开状付款作业

Yùgòu kāi zhuàng fùkuǎn zuòyè

Advpur L/C payt (aapt)

7

投资

Tóuzī

Đầu tư

8

帐款与分录底稿核对表

Zhàng kuǎn yǔ fēn lù dǐgǎo héduì biǎo

Bảng đối chiếu của phần hạch toán và tài   khoản (aapr)

9

应付明细帐与总帐检核表

Yìngfù míngxì zhàng yǔ zǒng zhàng jiǎn hé   biǎo

Bảng kiểm duyệt của sổ cái và tài khoản chi   tiết A/P (aapr)

10

存款收据

Cúnkuǎn shōujù

Biên lai gửi tiền

11

存单

Cúndān

Biên lai gửi tiền, phiếu gửi tiền (ngân   hàng, tín dụng)

12

参数设定

Cānshù shè dìng

Cài đặt tham số

13

国际货币制度

Guójì huòbì zhìdù

Chế độ tiền tệ quốc tế

14

银行分行

Yínháng fēnháng

Chi nhánh ngân hàng

15

伪支票

Wěi zhīpiào

Chi phiếu giả, séc giả

16

支票

Zhīpiào

Chi phiếu, séc

17

报表清单

Bàobiǎo qīngdān

Chi tiết báo biểu

18

贴现

Tiēxiàn

Chiết khấu

19

银行贴现

Yínháng tiēxiàn

Chiết khấu ngân hàng

20

经济周期

Jīngjì zhōuqí

Chu kỳ kinh tế

21

背书

Bèishū

Chứng thực

22

信托公司

Xìntuō gōngsī

Công ty ủy thác

23

股票

Gǔpiào

Cổ phiếu

24

公债

Gōngzhài

Công trái

25

国库券

Guókùquàn

Công trái, tín phiếu nhà nước

26

商业信贷公司(贴现公司)

Shāngyè xìndài gōngsī (tiēxiàn gōngsī)

Công ty tài chính

27

信托投资公司

Xìntuō tóuzī gōngsī

Công ty ủy thác đầu tư

28

票根

Piàogēn

Cuống phiếu

29

兑现

Duìxiàn

Đổi tiền mặt

30

硬通货

Yìng tōnghuò

Đồng tiền mạnh

31

货币贬值

Huòbì biǎnzhí

Đồng tiền mất góa

32

货币增值

Huòbì zēngzhí

Đồng tiền tăng giá

33

软通货

Ruǎn tōnghuò

Đồng tiền yếu

34

基本数据

Jīběn shùjù

Dữ liệu cơ bản

35

国家预算

Guójiā yùsuàn

Dự toán ngân sách nhà nước

36

黄金储备

Huángjīn chúbèi

Dự trữ vàng

37

结余

Jiéyú

Dư, còn lại

38

外购到货作业

Wài gòu dào huò zuòyè

Foreign pur Arrival (aapt)

39

外购到单作业

Wài gòu dào dān zuòyè

Foreign pur Arriving notify (aapt)

40

行长

Xíng zhǎng

Giám đốc ngân hàng

41

通货收缩

Tōnghuò shōusuō

Giảm phát

42

报表简介

Bàobiǎo jiǎnjiè

Giới thiệu sơ lược về báo biểu

43

系统接口

Xìtǒng jiēkǒu

Giới thiệu về hệ thống

44

存款

Cúnkuǎn

Gửi tiền vào ngân hàng

45

信用合作社

Xìnyòng hézuòshè

Hợp tác xã tín dụng

46

提单收货差异表打印

Tídān shōu huò chāyì biǎo dǎyìn

In bảng chênh lệch hàng nhập vào của B/L   (aapr)

47

厂商应付帐款明细表打印

Chǎngshāng yìngfù zhàng kuǎn míngxì biǎo   dǎyìn

In bảng chi tiết tài khoản A/P của khách   hàng (aapr)

48

厂商应付帐龄分析表打印

Chǎngshāng yìngfù zhàng líng fēnxī biǎo   dǎyìn

In bảng phân tích theo dõi A/P của   maker(aapr)

49

付款总表打印

Fùkuǎn zǒng biǎo dǎyìn

In bảng tổng của phần thanh toán (aapr)

50

应付帐款汇总表打印

Yìngfù zhàng kuǎn huìzǒng biǎo dǎyìn

In bảng tổng hợp của tài kho A/P(aapr)

51

应付凭单打印

Yìngfù píngdān dǎyìn

In phiếu thanh toán (aapr)

52

付款单打印

Fùkuǎn dān dǎyìn

In phiếu thanh toán (aapr)

53

提货通知单打印

Tíhuò tōngzhī dān dǎyìn

In phiếu thông báo B/L (aapr)

54

应付帐款分类帐打印

Yìngfù zhàng kuǎn fēnlèi zhàng dǎyìn

全国咨询热线: +84 0974349333