商业方面的常用词

2021-11-08 17:16

1

国营企业

Doanh nghiệp nhà nước

2

合作社

Hợp tác xã

3

私人企业

Doanh nghiệp tư nhân

4

有限责任公司/   有限公司

Công ty Trách nhiệm hữu hạn

5

股份公司

Công ty cổ phần

6

外商投资企业

Doanh nghiệp có vốn đầu tư   nước ngoài

7

一人有限责任公司

Công ty TNHH một thành   viên

8

跨学科企业

Doanh nghiệp kinh doanh   liên ngành

9

经营农业

Kinh doanh nông nghiệp

10

土产品

Hàng thổ sản

11

农产品

Hàng nông sản

12

出口的制造品

Hàng sản xuất để xuất khẩu

13

工艺美术品

Hảng thủ công mỹ nghệ

14

重工业品

Hàng công nghiệp nặng

15

轻工业品

Hàng công nghiệp nhẹ

16

矿产品

Khoáng sản

17

过境货物

Hàng quá cảnh

18

商品交易会

Hội chợ giao dịch hàng hoá

19

股市

Thị trường chứng khoán

20

房地产市场

Thị trường bất động sản

21

科技市场

Thị trường khoa học – công   nghệ

22

进口额

Mức nhập nhẩu

23

免税进口

Miễn thuế nhập khẩu

24

船籍港

Cảng đăng ký (Tàu-thuyền)

25

商品价格

Giá hàng hoá

26

价格谈判

Đàm phán giá cả

27

私募股权投资

Góp vốn đầu tư

28

佣金

Tiền hoa hồng

29

流动负债

Nợ ngắn hạn

30

折旧

Khu hao

31

贬值

Mất giá

32

倾销

Bán phá giá

33

批发价

Giá bán buôn

34

固定成本

Chi phí cố định


全国咨询热线: +84 0974349333